sáng tạo Sáng tạo Tính từ

English
innovative
Українська
інноваційний

Example

  • Sẽ có giải thưởng cho thiết kế **Sáng tạo** (Độc đáo / Khác biệt / Tiên phong) nhất.
  • There will be a prize for the most innovative design.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Sáng tạo' nhấn mạnh sự khác biệt về mặt ý tưởng.