sắp xếp Sắp xếp Verb
- English
- organize
- Українська
- організовувати
Example
- Anh ấy đã giúp **sắp xếp** (Sắp xếp / Dàn dựng / Bố trí) nhiều sự kiện nhỏ.
- He helped to organize various events.
- Dùng 'sắp xếp' vì sự kiện mang tính cá nhân, không quá trang trọng.