sự bất định Sự bất định Noun
- English
- uncertainty
- Українська
- невизначеність
Example
- Sự bất định (Sự bất định / Sự vô định / Sự không chắc chắn) của tương lai công ty khiến các cổ đông lo lắng.
- There is considerable uncertainty about the company's future.
- Dùng 'bất định' vì nó trang trọng và ngắn gọn hơn.