sự bối rối / hoang mang Sự Bối Rối Noun

English
confusion
Українська
розгубленість

Example

  • Thông báo đó gây ra rất nhiều **sự bối rối**.
  • The announcement caused a lot of confusion.
  • Dùng 'gây ra' (cause) là cách tự nhiên nhất để liên kết hành động với trạng thái này.