sự cải thiện Sự Cải Thiện Noun
- English
- improvement
- Українська
- ПОКРАЩЕННЯ
Example
- Kinh tế đã cho thấy [Sự Cải Thiện / Sự Nâng Cấp / Sự Tối Ưu] đáng kể trong 9 tháng qua.
- The economy has shown significant improvement over the past 9 months.
- Dùng 'Sự Cải Thiện' là chuẩn mực nhất cho kinh tế.