sự chú ý của công chúng Sự chú ý của công chúng Noun
- English
- publicity
- Українська
- медійна увага
Example
- Chiến dịch này đã mang lại **Sự chú ý của công chúng** ([Danh tiếng] / [Sự nổi tiếng] / [Sự tung hô]) rộng rãi.
- The campaign received widespread publicity.
- Nhấn mạnh tính lan truyền của thông tin.