sự gắn kết /bɒnd/ Noun

English
bond
Українська
ЗВ'ЯЗОК

Example

  • Sự [Gắn Kết] (Tình Nghĩa / Tâm Giao / Keo Sơn) giữa mẹ và con cái thật sâu sắc.
  • The bond between mother and child is profound.
  • Nhấn mạnh tính thiêng liêng và không thể thay thế.