sự ganh ghét /spaɪt/ Noun

English
spite
Українська
назло

Example

  • Anh ấy chỉ nói điều đó vì **sự ganh ghét** (sự hằn học / ý đồ ác ý / sự trả đũa nhỏ nhen) mà thôi.
  • He only said that out of spite.
  • Nhấn mạnh động cơ không vì lợi ích cá nhân.