sự hài hước /haɪ̯.əw˧˥ ʔhəw˧˥/ NounEnglishhumourУкраїнськагуморExampleCâu chuyện đó chứa đầy **sự hài hước** (tính dí dỏm / khiếu hài hước / sự mặn mà) nhẹ nhàng.It was a story full of gentle humour.Dùng 'sự hài hước' để chỉ phẩm chất chung.