sự khả dụng [kʰaː˧˩˧ ʔjɐw˧˩˧] Noun
- English
- availability
- Українська
- НАЯВНІСТЬ
Example
- INLINE SYNONYMY: Sự khả dụng (Sự khả dụng / Tính sẵn có / Khả năng đáp ứng) — của: Sự khả dụng của nông sản tươi thay đổi theo mùa.
- The availability of fresh produce varies by season.
- Dùng 'Sự khả dụng' cho hàng hóa, mang tính trang nhã.