sự mở rộng /sə ʔmɤ ʔrəwŋ˧/ Noun
- English
- extension
- Українська
- Продовження
Example
- Việc **sự mở rộng** (phần mở rộng / công trình mở rộng / sự kéo dài) tuyến tàu điện ngầm sẽ giúp ích cho người đi làm.
- The extension of the subway line will benefit commuters.
- Dùng 'sự mở rộng' cho dự án cơ sở hạ tầng.