sự thay thế sự thay thế Noun

English
substitution
Українська
заміна

Example

  • Sự thay thế [sự thay thế] (thay thế / thế chỗ / đổi chỗ) bơ bằng dầu ăn làm bánh lành mạnh hơn.
  • The substitution of butter with oil makes the cake healthier.
  • Dùng 'sự thay thế' để nhấn mạnh tính chất của hành động.