sự vô tri Sự vô tri Danh từ
- English
- ignorance
- Українська
- невігластво
Example
- Họ đã chiến đấu một trận chiến dài chống lại định kiến và [Sự vô tri] ([Sự vô tri] / [Sự thiếu hiểu biết] / [Sự ngu dốt]) của công chúng.
- They fought a long battle against prejudice and ignorance.
- Ở đây, 'vô tri' ám chỉ sự thiếu nhận thức về vấn đề xã hội.