sức mạnh / quyền lực /sɨk̚˧˥ mɐɲ˧˥/ Noun

English
power
Українська
сила

Example

  • Tổng thống có **quyền lực** (quyền hành / thẩm quyền / uy thế) phủ quyết các dự luật.
  • The president has the power to veto laws.
  • Dùng 'quyền lực' vì đây là thẩm quyền chính thức.