suy nghĩ suy nghĩ Danh từ

English
thought
Українська
Думка

Example

  • Tôi chợt **suy nghĩ** (ý/ý niệm/tư tưởng) về chuyến đi sắp tới.
  • I had a sudden thought about our travel plans.
  • Nhấn mạnh sự xuất hiện bất ngờ của ý tưởng.