tác động /ɪˈfɛkt/ Noun

English
effect
Українська
ефект

Example

  • Những [Tác động] (Hệ quả / Kết quả) tích cực của việc tập thể dục đã được ghi nhận rõ ràng.
  • The beneficial effects of exercise are well-documented.
  • Dùng 'Tác động' vì nó bao hàm cả sự thay đổi và kết quả.