tài năng Tài năng Noun
- English
- talent
- Українська
- ТАЛАНТ
Example
- Lễ hội này trưng bày [Tài năng] ([Tài năng] / [Tài hoa] / [Thiên phú]) của các nhạc sĩ trẻ.
- The festival showcases the talent of young musicians.
- Dùng 'Tài năng' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh này.