tầm nhìn Tầm nhìn Noun

English
vision
Українська
бачення

Example

  • Cô ấy có **Tầm nhìn** (Khả năng nhìn xa / Định hướng / Viễn cảnh) 20/20.
  • She has 20/20 vision.
  • Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ sự rõ ràng tuyệt đối về mục tiêu.