tan chảy /tan˧˩˧ t͡ɕaɪ̯˧˩˧/ Động từ
- English
- melt
- Українська
- Танути / Розтанути
Example
- Khối băng [tan chảy] (tan chảy / tan ra / chảy ra) không hề có dấu hiệu dừng lại.
- The snow showed no sign of melting.
- Nhấn mạnh sự chậm chạp, kháng cự của vật thể.