tăng cường Tăng cường Verb

English
strengthen
Українська
зміцнювати

Example

  • Chính phủ tìm cách **tăng cường** (tăng cường / củng cố / làm vững chắc) quan hệ với các nước láng giềng.
  • The government aims to strengthen ties with neighboring countries.
  • Dùng 'tăng cường' vì đây là hành động ngoại giao chủ động.