thầm mến thầm mến Động từ
- English
- crush
- Українська
- Захоплення (романтичне) / Роздавити (фізичне)
Example
- Tôi [thầm mến] (say nắng / đổ / tương tư) cô đồng nghiệp mới.
- The car was completely crushed under the truck.
- Sử dụng 'thầm mến' là cách nói trang nhã nhất cho tình cảm đơn phương.