tham vấn tham vấn VerbEnglishconsultУкраїнськапорадитисяExampleNếu cơn đau kéo dài, bạn nên [tham vấn] (xin ý kiến/trao đổi) bác sĩ của mình.If the pain continues, consult your doctor.Trong y tế, 'tham vấn' là chuẩn mực.