thành phần Thành phần Noun

English
component
Українська
складова

Example

  • Động cơ có rất nhiều **Thành phần** (Bộ phận / Mảnh ghép / Chi tiết) nhỏ.
  • The engine has many small components.
  • Dùng 'Bộ phận' nếu đang nói về máy móc cụ thể.