thao túng /tʰaːw˧ ʈuŋ˧/ Noun
- English
- manipulation
- Українська
- маніпуляція
Example
- Quảng cáo này là một sự **thao túng** (dẫn dắt tinh vi / mưu mẹo / giật dây) đầy ác ý nhắm vào người già.
- Advertising like this is a cynical manipulation of the elderly.
- Nhấn mạnh tính đạo đức bị vi phạm.