thiên thần Thiên thần Danh từ
- English
- angel
- Українська
- ангел
Example
- Dàn hợp xướng đã hát về một đoàn [Thiên thần] ([Thiên sứ] / [Vị thần hộ mệnh] / [Người mang ánh sáng]) đông đảo.
- The choir sang about a host of angels.
- Sử dụng 'đoàn' (host/group) là cách đếm tự nhiên.