thiết thực Thiết thực Adjective
- English
- functional
- Українська
- Функціональний
Example
- Cái bếp tuy nhỏ nhưng **thiết thực** (hữu dụng / đúng việc / đủ xài) vô cùng.
- The kitchen is small but highly functional.
- Nhấn mạnh sự hiệu quả trong không gian hẹp.