thiết yếu Thiết yếu Adjective
- English
- vital
- Українська
- життєво важливий
Example
- Lòng tin là **thiết yếu** (cốt lõi / nền tảng / sống còn) cho một mối quan hệ lành mạnh.
- Trust is vital for a healthy marriage.
- Nhấn mạnh lòng tin là điều kiện tiên quyết, không thể thiếu.