thoải mái /tʰwaɪ̯˧˥ maːj˧˥/ Adjective

English
comfortable
Українська
Зручний / Затишний

Example

  • Đôi giày này rất *thoải mái* (dễ chịu / an tâm / thư thái) để đi bộ.
  • These shoes are very comfortable for walking.
  • Nhấn mạnh vào sự êm ái của vật dụng.