thoát Thoát Danh từ
- English
- escape
- Українська
- втекти
Example
- Sự **thoát** (cuộc đào thoát / lối thoát / sự giải thoát) của tù nhân được lên kế hoạch tỉ mỉ.
- The prisoner's escape was meticulously planned.
- Nhấn mạnh tính chất sự kiện, thường dùng trong tin tức.