thông tin Thông tin Noun
- English
- information
- Українська
- інформація
Example
- Tôi cần thêm **thông tin** (tin tức / dữ kiện / dữ liệu) trước khi tôi có thể quyết định.
- I need more information before I can decide.
- Sử dụng 'thông tin' là trung tính và phổ biến nhất.