thưởng thức /tʰwəŋ˧˦ tʰɨk̚˧˥/ Verb
- English
- enjoy
- Українська
- Насолоджуватися
Example
- Tôi thực sự tận hưởng (hưởng thụ / thưởng ngoạn / khoái) việc đọc tiểu thuyết lịch sử vào những ngày mưa.
- I really enjoy reading historical biographies on rainy days.
- Nhấn mạnh sự thư giãn và đắm chìm trong sách.