thượng võ Thượng võ Adjective
- English
- sporting
- Українська
- змагальний
Example
- Nhà trường đã tổ chức một cuộc [Thi đấu] lớn cho cộng đồng.
- The school organized a major sporting event for the community.
- Trong ngữ cảnh này, 'Thi đấu' bao hàm cả tính chất sự kiện thể thao.