thuyền trưởng /ˈkæp.tən/ Noun
- English
- captain
- Українська
- Капітан
Example
- Thuyền trưởng [Thuyền trưởng / Đội trưởng / Thủ lĩnh] thông báo rằng chúng ta sắp hạ cánh.
- The captain announced that we would be landing shortly.
- Sử dụng 'Thuyền trưởng' cho máy bay là chuẩn mực nhất.