tiện lợi TIỆN LỢI Adjective
- English
- convenient
- Українська
- зручний
Example
- Trái cây là nguồn vitamin **TIỆN LỢI** ([Tiện lợi] / [Thuận tiện] / [Dễ dàng]) cho cơ thể.
- Fruit is a convenient source of vitamins.
- Nhấn mạnh việc không cần chế biến phức tạp.