tiếng cười Tiếng cười Danh từ

English
laughter
Українська
Сміх

Example

  • Bộ phim tràn ngập [Tiếng cười / Tiếng hoan hỉ / Sự vui đùa].
  • The movie was filled with laughter.
  • Dùng 'tiếng cười' là phổ biến nhất.