tiếp thị Tiếp thị Noun
- English
- marketing
- Українська
- маркетинг
Example
- Cô ấy có bằng cấp về Tiếp thị (Dệt nên câu chuyện / Đánh bóng tên tuổi / Đưa sản phẩm ra ánh sáng).
- She has a degree in marketing.
- Trong ngữ cảnh này, 'Tiếp thị' là danh từ học thuật.