tiêu điểm Tiêu điểm Noun
- English
- spotlight
- Українська
- центр уваги
Example
- Sân khấu được chiếu sáng bởi nhiều **tiêu điểm** lớn.
- The stage was illuminated by several large spotlights.
- Dùng 'tiêu điểm' cho thiết bị chiếu sáng là chấp nhận được trong kỹ thuật.