tìm kiếm /tɪm˧ ɕiəŋ˧/ Noun

English
search
Українська
пошук

Example

  • Cuộc **tìm kiếm** (tra cứu / dò tìm / truy vấn) người mất tích vẫn tiếp diễn.
  • The search for the missing hiker continues.
  • Nhấn mạnh tính liên tục và quy mô lớn.