tình cảm /tɪŋ˧˩˧ kɐm˧˩˧/ Noun
- English
- affection
- Українська
- Прихильність
Example
- Trẻ con cần rất nhiều tình thương (tình cảm / quý mến / thương yêu) và sự quan tâm.
- Children need lots of love and affection.
- Dùng 'tình thương' ở đây nhấn mạnh sự chăm sóc.