tình đoàn kết Tình đoàn kết Noun
- English
- solidarity
- Українська
- Солідарність
Example
- Công nhân thể hiện **Tình đoàn kết** ([Đoàn kết] / [Tương thân tương ái] / [Chí đồng tâm]) mạnh mẽ trong cuộc đình công.
- The workers showed solidarity during the strike.
- Nhấn mạnh sự gắn bó trong đấu tranh.