tình huống khẩn cấp Tình huống khẩn cấp Noun

English
emergency
Українська
Екстрена ситуація

Example

  • Đây là một ca [Tình huống khẩn cấp / sự cố nghiêm trọng / việc gấp] cần được điều trị ngay lập tức.
  • This is a medical emergency needing urgent treatment.
  • Trong y tế, 'ca cấp cứu' cũng rất phổ biến.