tính phức tạp Tính phức tạp Noun
- English
- complexity
- Українська
- складність
Example
- Tính phức tạp [sự phức tạp / tính rối rắm / sự tinh vi] của bộ não con người vẫn là một bí ẩn.
- The complexity of the human brain remains a mystery.
- Dùng 'Tính phức tạp' để nhấn mạnh cấu trúc khoa học.