tính toán tính toán VerbEnglishcomputeУкраїнськаобчислюватиExampleCác khoản lỗ đã được **tính toán** (suy luận/xử lý/đo lường) ở mức 5 triệu bảng Anh.The losses were computed at £5 million.Nhấn mạnh sự chính xác của con số cuối cùng.