rơ-moóc / đoạn giới thiệu /ˈtreɪ.lər/ Noun
- English
- trailer
- Українська
- Причіп
Example
- Họ vừa tung ra **đoạn giới thiệu** (Rơ-moóc / Teaser / Mồi câu) mới nhất của bộ phim hành động đó.
- He hooked the trailer to his truck.
- Dùng 'đoạn giới thiệu' là cách nói trang nhã nhất cho phim.