trôi dạt /drɪft/ Động từ
- English
- drift
- Українська
- Дрейфувати / Віддалятися
Example
- Mây **trôi dạt** (lãng đãng / lạc hướng / trôi nổi) trên bầu trời chiều.
- Clouds drifted across the evening sky.
- Nhấn mạnh sự di chuyển nhẹ nhàng, không kiểm soát của mây.