tròn / vòng Tròn Adjective

English
round
Українська
круглий

Example

  • Cái bàn cà phê mới này có các góc **tròn** (bo tròn / cong đều / mềm mại) để đảm bảo an toàn.
  • She bought a round table for the dining room.
  • Dùng 'bo tròn' là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho các góc cạnh.