trung thành Trung thành AdjectiveEnglishloyalУкраїнськавірнийExampleCô ấy là một người bạn **trung thành** (kiên định / chung thủy / giữ nghĩa) luôn lắng nghe.She is a loyal friend who always listens.Nhấn mạnh sự tin cậy về mặt cảm xúc.