truy vấn Truy vấn Noun
- English
- query
- Українська
- запит
Example
- Các trợ lý của chúng tôi sẽ sẵn lòng trả lời các **truy vấn** (thắc mắc / đặt vấn đề) của quý vị.
- Our assistants will be happy to answer your queries.
- Dùng 'thắc mắc' sẽ mềm mại hơn trong giao tiếp dịch vụ khách hàng.