tươi mới /tɨə̯˧˥ mwe˧˥/ Adjective

English
fresh
Українська
свіжий

Example

  • Sữa này còn *tươi mới* không?
  • Is this milk fresh?
  • Nhấn mạnh chất lượng thực phẩm, rất phổ biến.