uy tín Uy tín NounEnglishcredibilityУкраїнськадовіраExampleNhân chứng thiếu **Uy tín** (Danh vọng / Tin cậy / Thể diện) trước tòa.The witness lacked credibility.Nhấn mạnh sự nghi ngờ về lời khai.